
| Danh mục | Số lượng | Mă phụ tùng |
Đơn giá
(VNĐ) |
Kỳ bảo dưỡng |
|||
| 5,000km | 10,000km | 20,000km | 40,000km | ||||
|
Chi phí |
0.7/1.2/3.2/11 |
0B1A43/0B1A63 /0B1B23/0B1C23 |
100,000đ | 70,000đ | 120,000đ | 320,000đ | 1,100,000đ |
|
Dầu chính hiệu |
4.1/4.3/4.3/4.3 | 08880-80550 | 54,100đ | 221,810đ | 232,630đ | 232,630đ | 232,630đ |
|
Lọc dầu |
4 | 90915-YZZB3 | 135,800đ | 135,800đ | 135,800đ | 135,800đ | |
|
Lọc nhiên liệu |
4 | 23300-75020 | 105,200đ | 105,200đ | |||
|
Lọc gió |
4 | 17801-75010 | 606,900đ | 606,900đ | |||
|
Bugi |
4 | 90919-01059 | 33,300đ | 133,200đ | |||
|
Dây đai máy phát |
1 | 90916-02336 | 374,500đ | 374,500đ | |||
| Dây đai máy lạnh | 1 | 99364-90880 | 289,800đ | 289,800đ | |||
| Dây đai trợ lực | 1 | 99332-51120 | 287,000đ | 287,000đ | |||
| Bạc đạn tăng dây đai | 2 | BE | 250,000đ | ||||
| Đệm tán xả nhớt máy | 1 | 90430-12031 | 11,200đ | 11,200đ | |||
| Dầu hộp số | 2.4 | 08885-80805 | 76,100đ | 182,640đ | |||
| Dầu vi sai | 2.2 | 08885-80815 | 53,800đ | 118,360đ | |||
| Dầu trợ lực lái | 1 | 08886-80806 | 81,800đ | 81,800đ | |||
|
Dầu phanh |
1 | 088823-80020 | 159,400đ | 159,400đ | |||
|
Tổng chi phí ( bao gồm thuế VAT ) |
291,810đ | 488,430đ | 688,430đ | 4,068,430đ | |||
Ghi chú
1/ Giá bảo dưỡng trên có thể thay đổi tùy theo thời điểm xe vào làm dịch vụ
2/ Công bảo dưỡng tại cấp 1.000Km và 20.000Km được miễn phí
3/ Đối với xe được sản xuất sau tháng 04 năm 2003, nước làm mát siêu bền được thay thế lần đầu tại 160.000Km và lần tiếp theo tại mỗi 80.000Km
4/ Danh mục bảo dưỡng cấp 5.000Km: cần thực hiện khi xe chạy được: 15.000Km, 25.000Km, 35.000Km, 45.000Km…
5/ Danh mục bảo dưỡng cấp 10.000Km: cần thực hiện khi xe chạy được: 30.000Km, 50.000Km, 70.000Km, 90.000Km…
6/ Danh mục bảo dưỡng cấp 20.000Km: cần thực hiện khi xe chạy được: 60.000Km, 100.000Km, 140.000Km, 180.000Km…
7/ Danh mục bảo dưỡng cấp 40.000Km: cần thực hiện khi xe chạy được: 80.000Km, 120.000Km, 160.000Km, 200.000Km…